ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甡植
Bảng phân tích âm vị 甡
Shēn
To reproduce; to breed or propagate (plants/animals)
繁殖。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shēn
甡
zhí
植
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép