Bản dịch của từ 產 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

(Động từ)

chǎn
01

Happen

發生。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phono-semantic) From (shēng), original meaning: to be born, to give birth

(形聲。从生,彥省聲。本義:出生,生育)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Give birth to

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Produce; yield

出產

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

chǎn
01

Production

產生或製造的行動或過程。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Yield

生產農產品或其他產品的產量。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Output

一個人在給定時間的產量。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Product

出產之物、物產。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Property

產業;財產

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

產
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
滻, 产, 産, 𨹞, 𩥮, 簅
Hình thái radical:
⿱,文,⿸,厂,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép