Bản dịch của từ 甥侄 trong tiếng Anh
甥侄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
甥侄 (Danh từ)
【shēng zhí】
01
Nephew (male nephew; term referring to nephews/younger male kin)
1.亦作“甥妷”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Nephews and nephews/nieces generation collectively (specifically 外甥 and 侄), i.e., the younger generation of nephews
2.外甥和侄辈。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甥侄
shēng
甥
zhí
侄
Các từ liên quan
甥女
甥妷
甥孙
甥徒
侄儿
侄儿媳妇
侄儿子
侄兽
侄哥
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SANH】
- Các biến thể:
- 㽒, 生, 𤯳
- Hình thái radical:
- ⿰,生,男
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一丨フ一丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陞
生
鼪
笙
阩
升
聲
殸
呏
鍟
鵿
牲
甤
㽔
甦
㽒
産
甡
產
生
甧
甠
㽓
棣
跊
腒
朁
䠲
赕
衕
就
㓔
媤
脽
戢
甥女
姨甥
舅甥
外甥女
甥女婿
外甥女婿
外甥媳妇
姨甥男女
