Bản dịch của từ 用 trong tiếng Anh

Động từDanh từGiới từLiên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

(Động từ)

yòng
01

To use; to employ; to make use of something for a purpose

让人或物发挥功能,为某种目的服务

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To need / not necessary (used mainly in negative sentences: “not need to”)

需要 (多用于否定)

Ví dụ
03

A polite verb used to invite someone to eat or drink; to take/use (polite)

敬词,指吃、喝等

Ví dụ

(Danh từ)

yòng
01

Use; usefulness; effect (the functional benefit or efficacy of something)

用处;功效

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Yòng (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Giới từ)

yòng
01

To use; to employ; by means of; with (a tool, method, or language)

引进动作凭借或使用的工具、手段等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Liên từ)

yòng
01

Because; due to; owing to (classical/archaic conjunction introducing a reason)

引进原因,相当于“因”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép