Bản dịch của từ 用舍 trong tiếng Anh

用舍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用舍 (Cụm từ)

yòng shè
01

Being employed or not employed; whether one is appointed/used or not

2.指被任用或不被任用。

Ví dụ
02

To choose or decide what to take and what to discard; make selections

1.取舍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Appears in the classical phrase “用行舍藏”; here 用舍 indicates the sense of '' as 'to abandon/leave aside' or 'to discard' in that classificatory sequence

3.见“用行舍藏”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用舍

yòng

shě

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép