Bản dịch của từ 甬 trong tiếng Anh

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

(Từ chỉ nơi chốn)

yǒng
01

Yong — an alternate/historical name for Ningbo (a city in Zhejiang, China).

宁波的别称

Ví dụ
02

Yong River (a river in Zhejiang Province, China, flowing through Ningbo)

甬江,在浙江,流经宁波

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

甬
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
埇, 筩, 𧗴
Hình thái radical:
⿱,龴,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép