Bản dịch của từ 甬江 trong tiếng Anh

甬江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

甬江 (Danh từ)

yǒng jiāng
01

A river located in Zhejiang Province, China, known as Yong River.

浙江省的一条河流

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甬江

yǒng

jiāng

甬
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
埇, 筩, 𧗴
Hình thái radical:
⿱,龴,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép