Bản dịch của từ 田 trong tiếng Anh
田
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
田 (Danh từ)
【tián】
01
Field; farmland (often refers to paddy or cultivated plots)
田地 (有的地区专指水田)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Mineral-bearing land; mining area (a tract of ground rich in mineral resources)
指可供开采的蕴藏矿物的地带
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Surname Tián (Chinese family name 'Tian')
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
田 (Động từ)
【tián】
01
To go hunting; hunt (archaic)
同''畋'',打猎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 佃, 畋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
䟧
沺
鿬
磌
甜
闐
搷
䡒
瑱
甛
䏦
畆
㽨
畭
畾
㽣
疃
畘
畜
畁
电
㽞
㽫
広
生
仡
皮
𠖯
石
乎
屵
㚢
讯
穴
氹
田野
田芳
田中
山田
种田
田径
稻田
梯田
田地
田螺
