Bản dịch của từ 田曹 trong tiếng Anh

田曹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田曹 (Danh từ)

tián cáo
01

An ancient official office or agency in charge of agricultural affairs; bureau managing fields and farming

1.古时掌管农事的机构。

Ví dụ
02

An official in charge of land/estate administration (Tang dynasty term); a historical officer managing fields/taxation

2.唐屯田官的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田曹

tián

cáo

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép