Bản dịch của từ 田稻 trong tiếng Anh

田稻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田稻 (Động từ)

tián dào
01

Rice growing in the field; specifically paddy/rice plants in a rice paddy

1.田里稻子。多指水稻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To plant/put rice into paddies; to grow rice

2.种稻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田稻

tián

dào

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
稻云
稻人
稻场
稻子
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép