Bản dịch của từ 田里 trong tiếng Anh
田里

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
田里 (Danh từ)
One's hometown; the native village/countryside (with a rural/field nuance)
3.指故乡。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Villagers; common people living in rural/agrarian areas
5.乡民,百姓。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Landed estate; the fields and residence granted to nobles/officials (in classical context)
2.特指卿大夫的封地和住宅。
The countryside; rural areas or among the common people (literally 'in the fields')
4.泛指乡间,民间。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The fields and the dwelling(s) on them — farmland and the houses/structures on that land
1.田地和庐舍。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田里
tián
田
lǐ
里
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 佃, 畋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
