Bản dịch của từ 田黄 trong tiếng Anh

田黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田黄 (Danh từ)

tián huáng
01

A type of yellow/orange ornamental stone (also called 'tian keng shi') valued for carving seals and ornament, known as Tianhuang stone

1.亦作“田坑石”。

Ví dụ
02

A rare yellow variety of Shoushan (寿山) stone from Tiankeng (田坑), prized as a seal/carving stone and collectible.

2.寿山石的一种,产于田坑,色黄,故名田黄,是极珍贵的印石。寿山,在福建省福州市北芙蓉峰下。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田黄

tián

huáng

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép