Bản dịch của từ 田黄石 trong tiếng Anh

田黄石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田黄石 (Danh từ)

tián huáng shí
01

A rare type of yellowish ornamental stone (Tianhuang stone) from China, prized for seal carving and jewelry, especially from Shoushan

见“寿山石”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田黄石

tián

huáng

shí

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
石丈
石丈人
石上草
石中美
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép