Bản dịch của từ 由 trong tiếng Anh
由

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
由 (Giới từ)
Indicating cause, reason, or basis; 'by', 'due to', 'according to', 'from'
表示凭借
Từ tiếng Anh gần nghĩa
By; through; due to (indicating cause, agent, or route)
通过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
From; starting point (indicating origin in place, time, or source)
表示起点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Because; due to; owing to
由于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To be done/handled by; to be the responsibility of
(某事) 归 (某人去做)
由 (Động từ)
To let/allow; to entrust; to follow (someone's decision); to be up to
顺随;听从
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To follow; to comply with; to obey (a rule or order)
遵循
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be/from/by (indicates agency or pass-through; 'by' or 'through')
经过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
由 (Danh từ)
Surname You (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cause; reason; origin
原由
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
- Hình thái radical:
- 由
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
