Bản dịch của từ 由 trong tiếng Anh

Giới từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

(Giới từ)

yóu
01

Indicating cause, reason, or basis; 'by', 'due to', 'according to', 'from'

表示凭借

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

By; through; due to (indicating cause, agent, or route)

通过

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

From; starting point (indicating origin in place, time, or source)

表示起点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Because; due to; owing to

由于

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To be done/handled by; to be the responsibility of

(某事) 归 (某人去做)

Ví dụ

(Động từ)

yóu
01

To let/allow; to entrust; to follow (someone's decision); to be up to

顺随;听从

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To follow; to comply with; to obey (a rule or order)

遵循

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be/from/by (indicates agency or pass-through; 'by' or 'through')

经过

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

yóu
01

Surname You (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cause; reason; origin

原由

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

由
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép