Bản dịch của từ 由庚 trong tiếng Anh

由庚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

由庚 (Danh từ)

yóu gēng
01

Title of a poem in the Book of Songs (Xiao Ya). Later used to denote a canonical seasonal/ritual model that follows the proper course or rites.

《诗.小雅》逸篇名。《诗.小雅.由庚序》:“《由庚》,万物得由其道也。”后因以“由庚”为顺德应时之典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 由庚

yóu

gēng

Các từ liên quan

由不得
由不的
由中
由中之言
由义
庚伏
庚信
由
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép