Bản dịch của từ 电 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

(Danh từ)

diàn
01

Telegram; telegraphic message (old-fashioned written message sent electronically)

电报

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Electric; electricity; (surname) Diàn

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Electricity; electric power; electrical charge (energy used for lighting, heating, driving devices)

有电荷存在和电荷变化的现象电是一种很重要的能源,广泛用在生产和生活各方面,如发光、发热、产生动力等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Lightning; a flash of electrical discharge in storm clouds

闪电,阴雨天气云层放电时发出的光

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

diàn
01

To send a telegram or make/send a telephone message; to telegraph or call

打电报、电话或发电传

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To get an electric shock; be electrocuted (to receive a sudden jolt of electric current)

触电;电流打击

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép