Bản dịch của từ 电刑 trong tiếng Anh
电刑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
电刑 (Động từ)
【diàn xíng】
01
Execution by electric chair, a method of capital punishment using electricity.
用电椅处死犯人的刑罚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Punishment by electric shock, used to torture or coerce confession.
使电流通过人的身体,用来逼供的刑罚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电刑
diàn
电
xíng
刑
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奠
㞟
壂
䩚
扂
琔
钿
㓠
𠕇
甸
橝
㼭
畱
畍
畢
畖
畅
㽛
甶
疊
畨
男
㽮
㽩
㐱
讫
弍
庀
邝
囚
仩
丙
皮
壭
𠚯
㕥
电影
电脑
电视
电话
电梯
电池
充电
闪电
电器
电子
