Bản dịch của từ 电动剃须刀 trong tiếng Anh

电动剃须刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电动剃须刀 (Danh từ)

diàn dòng tì xū dāo
01

Electric razor: a grooming device powered by electricity used to shave facial hair and sideburns.

电动剃须刀:利用电力带动刀片,剃剪胡须和鬓发的整容电器。1930年在美国问世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电动剃须刀

diàn

dòng

dāo

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép