Bản dịch của từ 电枢 trong tiếng Anh

电枢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电枢 (Danh từ)

diàn shū
01

The armature in an electric motor or generator, the component with windings where current is induced or generates magnetic fields causing rotation.

电动电机中装有导线的部件,由于导线通过磁极片间磁场的相对运动,引起在导线中感应的电流 (如在发电机中那样) 或由于电流通过导线引起磁感应,使它在这磁场中转动 (如在电动机中那样)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电枢

diàn

shū

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép