Bản dịch của từ 电竞 trong tiếng Anh

电竞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电竞 (Danh từ)

diàn jìng
01

Competitive gaming conducted through video games, often involving multiplayer battles or contests, known as esports.

是指通过电子游戏进行的竞技比赛,通常包括多人参与的对战或竞技游戏

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电竞

diàn

jìng

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép