Bản dịch của từ 甸役 trong tiếng Anh

甸役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

甸役 (Danh từ)

diàn yì
01

Hunting, an activity of hunting (historically for emperors)

指田猎。古代天子田猎则征发徒役,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甸役

diān

Các từ liên quan

甸人
甸侯
甸儿
甸农
甸地
役丁
役事
役人
役令
役作
甸
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN.ĐIỀN.THỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,勹,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép