Bản dịch của từ 町疃 trong tiếng Anh

町疃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

町疃 (Danh từ)

tíng tuǎn
01

Place name / small parcel of land (archaic form; see 町畽 — refers to a small field or locality)

见“町畽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 町疃

tīng

tuǎn

Các từ liên quan

町崖
町町
町畦
町畽
町
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䵺, 甼, 𤲖, 畠
Hình thái radical:
⿰,田,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép