Bản dịch của từ 画法 trong tiếng Anh
画法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
画法 (Danh từ)
【huà fǎ】
01
Technique or method of drawing
绘图法
Ví dụ
02
Technique or method of painting
绘画技法
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 画法
huà
画
fǎ
法
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HỌA】
- Các biến thể:
- 畫, 畵, 𠚇, 𡇍, 𤰱, 𤱪, 𤲯, 𦘕, 𦘚, 𨽶
- Hình thái radical:
- ⿴⿱,一,凵,田
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓰
㩇
华
䛡
諙
夻
㚌
崋
䇈
䋀
摦
㕷
畈
畗
㽭
畮
畡
疂
㽤
畐
甼
㽧
畉
疅
屈
怫
呬
怾
㓣
贮
怕
呡
㑖
茌
爸
㭐
画面
画报
漫画
画册
画儿
绘画
画家
动画
笔画
油画
