Bản dịch của từ 甾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

(Danh từ)

zāi
01

Steroid — a class of organic compounds (sterols and derivatives) occurring widely in animals and plants, including cholesterol, bile acids, vitamin D, and sex hormones.

有机化合物的一类,广泛存在于动植物体内,一般具有重要的生理作用,如胆固醇、胆酸、维生 素D和性激素等也叫类固醇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

甾
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TRI】
Các biến thể:
淄, 畠, 𠙹, 𠙾, 𠚀, 𠚋, 鶅, 災
Hình thái radical:
⿱,巛,田
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép