Bản dịch của từ 甾酮 trong tiếng Anh

甾酮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

甾酮 (Danh từ)

zāi tóng
01

Sterone, a steroid compound containing a ketone group

甾酮(含有酮基的类固醇)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Steroid hormone, a class of hormones derived from cholesterol that regulate various physiological functions

类固醇激素

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甾酮

zāi

tóng

甾
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TRI】
Các biến thể:
淄, 畠, 𠙹, 𠙾, 𠚀, 𠚋, 鶅, 災
Hình thái radical:
⿱,巛,田
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép