Bản dịch của từ 界 trong tiếng Anh
界

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
界 (Danh từ)
Chronostratigraphic 'series' or 'division'—a major rank in stratigraphy (a 'realm' or 'division' of geological layers)
地层系统分类的最高一级,相当于地质年代中的代界以下为系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Realm; domain; boundary defining a special sphere or world (e.g., celestial realm, professional field)
特指某一特殊境域
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A social group, sector, or sphere of activity (e.g., profession, community, or class)
职业、工作或性别等相同的一些社会成员的总体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A broad category or realm in nature (e.g., animal kingdom, plant kingdom) — a major class or domain
指大自然中动物、植物、矿物等的最大的类别
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Boundary; limit; border (a dividing line or scope between areas or concepts)
界限
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A defined range or boundary; scope; domain
一定的范围
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
界 (Động từ)
Border; boundary; where two areas meet
接界
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 介, 堺, 畍, 𠇎, 𠷟, 𢌯, 𨺬
- Hình thái radical:
- ⿱,田,介
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
