Bản dịch của từ 界 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

(Danh từ)

jiè
01

Chronostratigraphic 'series' or 'division'—a major rank in stratigraphy (a 'realm' or 'division' of geological layers)

地层系统分类的最高一级,相当于地质年代中的代界以下为系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Realm; domain; boundary defining a special sphere or world (e.g., celestial realm, professional field)

特指某一特殊境域

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A social group, sector, or sphere of activity (e.g., profession, community, or class)

职业、工作或性别等相同的一些社会成员的总体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A broad category or realm in nature (e.g., animal kingdom, plant kingdom) — a major class or domain

指大自然中动物、植物、矿物等的最大的类别

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Boundary; limit; border (a dividing line or scope between areas or concepts)

界限

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

A defined range or boundary; scope; domain

一定的范围

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

jiè
01

Border; boundary; where two areas meet

接界

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

界
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
介, 堺, 畍, 𠇎, 𠷟, 𢌯, 𨺬
Hình thái radical:
⿱,田,介
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép