Bản dịch của từ 界方 trong tiếng Anh

界方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

界方 (Danh từ)

jiè fāng
01

A small wooden board used by old-school tutors to corporal-punish students (also called 'jiefang' or punishment paddle)

2.即戒方。旧时塾师对学生施行体罚时所用的小木板。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A paper-weight or paper-holder used to keep sheets flat when writing/printing (traditionally made of wood, jade, ivory, crystal, etc.)

1.镇书纸的文具。一般为木制,也有用玉石﹑象牙﹑水晶等为材料的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 界方

jiè

fāng

Các từ liên quan

界乘
界会
界分
界划
界别
方丈
方丈室
界
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
介, 堺, 畍, 𠇎, 𠷟, 𢌯, 𨺬
Hình thái radical:
⿱,田,介
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép