Bản dịch của từ 界标 trong tiếng Anh

界标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

界标 (Danh từ)

jiè biāo
01

A marker or sign indicating the boundary or border between territories.

表示地界的标志

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Boundary marker; a stone or pillar indicating territorial limits

标志地界的石碑或石块

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 界标

jiè

biāo

界
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
介, 堺, 畍, 𠇎, 𠷟, 𢌯, 𨺬
Hình thái radical:
⿱,田,介
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép