Bản dịch của từ 界约 trong tiếng Anh

界约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

界约 (Danh từ)

jiè yuē
01

A treaty or agreement that defines the boundary between two countries.

两国确定边界的条约

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A formal agreement or treaty between two or more countries, organizations, or individuals, typically concerning boundaries, rights, and obligations.

界约是指两个或多个国家、组织或个人之间达成的协议或契约,通常涉及到边界、权利和义务等方面的内容。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 界约

jiè

yuē

Các từ liên quan

界乘
界会
界分
界划
界别
约交
约从
约会
约信
约俭
界
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
介, 堺, 畍, 𠇎, 𠷟, 𢌯, 𨺬
Hình thái radical:
⿱,田,介
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép