Bản dịch của từ 畎浍 trong tiếng Anh

畎浍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

畎浍 (Tính từ)

quǎn huì
01

To dredge or clear waterways; to excavate channels to restore flow

3.疏浚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A field ditch or small irrigation channel; a brooklet or minor stream

2.田间水沟。泛指溪流﹑沟渠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Mediocre; commonplace; ordinary (derogatory: unimpressive)

4.喻平庸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

An old/local term for a ditch or irrigation channel (rare; also written 甽浍)

1.亦作“甽浍”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畎浍

quǎn

huì

Các từ liên quan

畎亩
畎亩下才
畎亩之中
畎亩之忠
畎垄
浍畎
畎
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【QUYẾN】
Các biến thể:
圳, 甽, 𡿨, 𤰕, 𤰝, 𤱶
Hình thái radical:
⿰,田,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép