Bản dịch của từ 畚 trong tiếng Anh
畚
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
畚 (Danh từ)
【běn】
01
Winnowing/basket scoop; a hand-held dustpan or rice-scoop used for winnowing or collecting grain/trash
簸箕1.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
畚 (Động từ)
【běn】
01
To scoop up or shovel (with a dustpan or scoop); to pick up (dirt, grain) with a dustpan-like tool
用簸箕撮
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 奙, 𠫻, 𡘊, 𡘞, 𡙂, 𤲙, 𤲛, 𡙲, 𣓩, 𨋷
- Hình thái radical:
- ⿳,厶,大,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苯
夲
本
翉
㡷
㮺
奙
楍
疊
㽡
畮
畸
略
畕
㽥
甴
㽫
畫
畼
畽
㣢
倩
𠗞
㤳
悯
𠅗
俳
荳
趸
㳪
䖢
荶
畚斗
畚箕
箕畚
