Bản dịch của từ 畢 trong tiếng Anh
畢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
畢 (Danh từ)
【bì】
01
(Ideogram: the upper part resembles a net, the lower part a handle; an ancient tool for catching birds, beasts, and rats)
(會意。甲骨文字形,上端象網形,下端是柄,古時用以捕捉鳥獸、老鼠之類的器具。金文又在上面加個“田”,意思是田獵所用的網。本義:打獵用的有長柄的網)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A star name
畢宿。星名。二十八宿之一,西方白虎七宿的第五宿,有星八顆。以其形狀像畢網得名
Ví dụ
03
A hand-net
同本義
Ví dụ
04
A surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
畢 (Danh từ)
【bì】
01
Exhaust
全部使出
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hunt with a hand-net
用畢獵取
Ví dụ
03
Finish; accomplish; conclude
完畢,結束
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 彃, 㪤, 毕, 罼, 鏎, 𤲃, 𧫤, 縪, 韠, 𠦒, 𦌂, 𦌎, 𤲜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿫
𠓵
篳
㯇
筚
幣
䏶
蓖
繴
䩛
滗
䧗
疊
㽘
㽯
畜
異
畗
㽩
異
畧
畁
畂
畓
埍
㖙
珛
烅
䍇
案
曺
冓
翄
罜
紌
倶
