Bản dịch của từ 畦疃 trong tiếng Anh

畦疃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

畦疃 (Danh từ)

qí tuǎn
01

A narrow ridge or furrow in a field/garden used for planting (also written 畦畽)

1.亦作“畦畽”。

Ví dụ
02

The boundaries between fields and village dwellings (land dividing farmland and houses); a rural/local-land boundary

2.田界和村舍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Boundary; a dividing line or gap—figurative sense of separation or limit

3.界限,隔阂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畦疃

tuǎn

Các từ liên quan

畦丁
畦亩
畦堰
畦夫
畦宗郎君
畦
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【HUỀ】
Các biến thể:
㽯, 𤳬
Hình thái radical:
⿰,田,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép