Bản dịch của từ 番荔枝 trong tiếng Anh

番荔枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄈㄢfanthanh ngang

番荔枝 (Danh từ)

fān lì zhī
01

A tropical fruit with soft spiny skin and sweet white flesh, known as custard apple or sugar apple.

一种热带水果,外皮有软刺,果肉白色,味道甜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 番荔枝

fān

zhī

番
Bính âm:
【pān】【ㄈㄢ, ㄆㄢ】【PHIÊN, PHAN】
Các biến thể:
潘, 畨, 𢇪, 𤳖, 𥸨, 𥻫, 蕃, 蹯, 鄱
Hình thái radical:
⿱,釆,田
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép