Bản dịch của từ 異 trong tiếng Anh

Tính từDanh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Tính từ)

01

Different

不同

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strange; queer; odd

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(會意。“異”,甲骨文字形,象個有手、腳、頭的人形。從廾(gǒng)從畀(bì)。畀,予也。本義:奇特;奇異;奇怪)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Other

其他,別的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Distinguish; divide

區別;分開

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Be surprised; be astonished

覺得奇怪;詫異

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Shelter

護翼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Assist

通“翼”。輔助

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Give preferential treatment; pay attention to

特別優待;特別重視。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Respect

通“翼”。恭敬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

After; later; future

指以後,將來。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Before; formerly; in the past

指以往,以前。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Strange

怪異不祥之事;災異

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Special skill; special ability

指特殊本領、才能

Ví dụ
異
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
异, 𠔱, 𢄖, 異
Hình thái radical:
⿱,田,共
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép