Bản dịch của từ 異 trong tiếng Anh
異

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
異 (Tính từ)
Different
不同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Strange; queer; odd
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(會意。“異”,甲骨文字形,象個有手、腳、頭的人形。從廾(gǒng)從畀(bì)。畀,予也。本義:奇特;奇異;奇怪)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
異 (Tính từ)
Other
其他,別的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
異 (Danh từ)
Distinguish; divide
區別;分開
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Be surprised; be astonished
覺得奇怪;詫異
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Shelter
護翼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Assist
通“翼”。輔助
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Give preferential treatment; pay attention to
特別優待;特別重視。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Respect
通“翼”。恭敬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
異 (Trạng từ)
After; later; future
指以後,將來。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Before; formerly; in the past
指以往,以前。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Strange
怪異不祥之事;災異
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Special skill; special ability
指特殊本領、才能
