Bản dịch của từ 疆垒 trong tiếng Anh

疆垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

疆垒 (Danh từ)

jiāng lěi
01

A fortress or stronghold located at the border region, serving as a defense point for frontier protection.

1.边疆上的堡垒。指边防。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Refers to a stronghold or fortification formed by factional views or sectarian divisions, like a camp or bastion established by a particular group.

2.指由宗派之见结成的营垒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疆垒

jiāng

lěi

Các từ liên quan

疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
疆
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
彊, 壃, 畕, 畺, 疅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,土,畺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép