Bản dịch của từ 疆宇 trong tiếng Anh

疆宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

疆宇 (Danh từ)

jiāng yǔ
01

Territory, expanse of land, borderland

1.亦作“强?”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Territory; the defined area or domain of a country or region.

2.疆域;领土。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疆宇

jiāng

Các từ liên quan

疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
疆
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
彊, 壃, 畕, 畺, 疅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,土,畺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép