Bản dịch của từ 疊 trong tiếng Anh
疊
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
疊 (Động từ)
【dié】
01
Pile(up); overlap
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To tap or lightly beat
輕擊。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(會意。金文字形,象物體疊放在“俎”上。本義:重疊)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bestir
振作
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Fear
懼怕
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Fold
折,摺疊,交疊,指用對摺或交疊的方法減少長度或寬度。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
疊 (Danh từ)
【dié】
01
Pile
堆在一起或逐個堆放的大量東西。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sheaf
一簇結合着的但並非捆在一起的相似的條狀物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐẬP】
- Các biến thể:
- 㬪, 叠, 曡, 畳, 疂, 疉, 迭, 𣆹, 𤴁, 碟
- Hình thái radical:
- ⿳,畾,冖,且
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一丶フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬪
畳
䠟
絰
揲
䙝
㫼
跕
疂
垤
㥈
詄
畅
㽟
畠
甸
畈
疉
畬
疈
當
㽬
甽
疇
攞
鹳
讀
蠭
羇
䪜
轡
鷛
巑
鼴
籡
䶜
