ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
疍户
Bảng phân tích âm vị 疍
Dàn
A family or group of people living on water, typically in boats, without a fixed land home (water-dwelling community).
水上居民的日称。
dàn
疍
hù
户
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép