Bản dịch của từ 疏俊 trong tiếng Anh

疏俊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏俊 (Tính từ)

shū jùn
01

Free and unrestrained; carefree and transcendent in manner

2.放达超逸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Unusual, odd or striking in appearance; archaic term denoting a coarse yet distinctive look

1.亦作“疎俊”。亦作“踈俊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏俊

shū

jùn

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
俊上
俊丽
俊举
俊人
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép