Bản dịch của từ 疏俶 trong tiếng Anh

疏俶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏俶 (Tính từ)

shū chù
01

Free and unrestrained; frank and easygoing

放达﹐不受拘束。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To loosen, to slacken or let fall apart; similar in meaning to '疏脱' — to make sparse or detached

同'疏脱'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

粗率;轻率。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏俶

shū

chù

疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép