Bản dịch của từ 疏宕 trong tiếng Anh
疏宕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
疏宕 (Tính từ)
【shū dàng】
01
Lax, slack, negligent; careless or unceremonious in attitude or conduct (archaic usage)
1.亦作“疎宕”。亦作“疏荡”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Describes intonation or writing that is rhythmic, varied in tone and freely flowing; lively and unrestrained in style.
3.谓声调抑扬顿挫﹐文气流畅奔放。
Ví dụ
03
Free and unrestrained; easygoing and uninhibited in behavior
2.放达不羁。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Calmly elegant and enduring; serene, mellow and subtly graceful (of style, tone, or mood)
4.恬淡隽永。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏宕
shū
疏
dàng
宕
Các từ liên quan
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
宕丽
宕仆
宕佚
宕冥
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺪,㐬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悆
书
梳
殳
忬
输
綀
㡏
婌
𠘧
踈
瑹
㽰
疑
疍
疋
疐
疎
疌
𠙢
媋
愌
喼
軲
跈
筏
羢
赏
幾
傐
㻘
疏远
疏忽
生疏
疏导
稀疏
疏离
疏通
疏散
疏漏
疏松
