Bản dịch của từ 疏宗 trong tiếng Anh

疏宗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏宗 (Danh từ)

shū zōng
01

(archaic) a distant or estranged branch of a clan; also written 疎宗 — a remote/less close lineage branch

1.亦作“疎宗”。

Ví dụ
02

A distant branch of a clan; distant relatives

2.远房宗族。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏宗

shū

zōng

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép