Bản dịch của từ 疏忌 trong tiếng Anh
疏忌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
疏忌 (Tính từ)
【shū jì】
01
Distant and distrustful; estranged and suspicious toward someone
2.疏远猜忌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An alternate/variant form (archaic) meaning to be distant or to avoid/abstain; chiefly found in classical texts
1.亦作“疎忌”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏忌
shū
疏
jì
忌
Các từ liên quan
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
忌克
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺪,㐬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悆
书
梳
殳
忬
输
綀
㡏
婌
𠘧
踈
瑹
㽰
疑
疍
疋
疐
疎
疌
𠙢
媋
愌
喼
軲
跈
筏
羢
赏
幾
傐
㻘
疏远
疏忽
生疏
疏导
稀疏
疏离
疏通
疏散
疏漏
疏松
