Bản dịch của từ 疏慢 trong tiếng Anh

疏慢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏慢 (Tính từ)

shū màn
01

To neglect or slight; to treat someone with indifference or discourtesy

2.轻忽﹐怠慢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Coarse; rough or careless in workmanship or manner

4.粗糙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Haughty and contemptuous; arrogantly dismissive; showing reckless arrogance

5.谓放纵狂傲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Careless, negligent; curt or cold in manner; lax or neglectful

1.亦作“疎慢”。亦作“踈慢”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Aloof; distant or not close — showing coldness or lack of intimacy

3.疏远﹐不亲近。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏慢

shū

màn

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép