Bản dịch của từ 疏懈 trong tiếng Anh

疏懈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏懈 (Tính từ)

shū xiè
01

Negligent; slack; lax — to be careless or relaxed in duty or vigilance

3.疏忽松懈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Negligent; lax; careless or slack in attitude or work

1.亦作“疎懈”。亦作“踈懈”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be neglectful or remiss; to treat something/someone carelessly or with neglect

2.怠慢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏懈

shū

xiè

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
懈倦
懈劲
懈墯
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép