Bản dịch của từ 疏数 trong tiếng Anh

疏数

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏数 (Tính từ)

shū cù
01

Sparse; thinly distributed (low density or scattered)

1.稀疏和密集。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Distant; sparse; not close (in space or relationship)

2.犹远近。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Closeness or distance in relationships; degree of intimacy or estrangement

3.指亲疏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Slow and fast (a contrast in tempo or speed)

4.慢与快。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Sparse; scanty and scattered (low density, not dense)

5.稀少和频繁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏数

shū

shù

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
数一数二
数不着
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép