Bản dịch của từ 疏服 trong tiếng Anh

疏服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏服 (Danh từ)

shū fú
01

Archaic term (alternate form of 疎服): loose or sparse clothing; a term found mainly in classical texts

1.亦作“疎服”。

Ví dụ
02

White mourning garment; plain white funeral attire (traditional)

2.素服;白色的丧服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏服

shū

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
服丧
服习
服事
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép