Bản dịch của từ 疏杼 trong tiếng Anh

疏杼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏杼 (Danh từ)

shū zhù
01

An ancient defensive wall or barrier (a kind of rampart of a vassal state); equivalent to 'shuaì qiáng' (衰墙)

即衰墙。属于诸侯一级的障壁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏杼

shū

zhù

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
杼云
杼厕
杼思
杼情
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép