Bản dịch của từ 疏林 trong tiếng Anh

疏林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏林 (Danh từ)

shū lín
01

Sparse woods; a small, thinly spaced stand of trees

1.亦作“疎林”。

Ví dụ
02

To prune or trim branches in a wood/forest; to thin out trees by cutting branches

2.修剪林木的枝条。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Sparse woods; a stand of trees spaced widely apart

3.稀疏的林木。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏林

shū

lín

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép